听牌聽牌 tīng pái 听牌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 听牌 trong tiếng Việt (mạt chược) còn một quân nữa là hoàn thành bài; (thể thao) sắp thắng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan