Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听牌聽牌

tīng pái

听牌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听牌 trong tiếng Việt

(mạt chược) còn một quân nữa là hoàn thành bài; (thể thao) sắp thắng

Tra từ liên quan