Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听审聽審

tīng shěn

听审 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听审 trong tiếng Việt

  1. tham dự phiên tòa
  2. tham gia xét xử
Tra từ liên quan