听窗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
听窗
nghe lén ngoài phòng tân hôn (phong tục dân gian)
Giản thể听窗
Phồn thể聽窗
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng