Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听窗聽窗

tīng chuāng

听窗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听窗 trong tiếng Việt

nghe lén ngoài phòng tân hôn (phong tục dân gian)

Tra từ liên quan