听墙根聽牆根 tīng qiáng gēn 听墙根 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 听墙根 trong tiếng Việt nghe lén; nghe trộm cuộc trò chuyện của người khác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan