听墙根儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
听墙根儿
biến thể er hoá của 聽牆根|听墙根[ting1 qiang2 gen1]
Giản thể听墙根儿
Phồn thể聽牆根兒
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng