听墙根儿聽牆根兒 tīng qiáng gēn r 听墙根儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 听墙根儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 聽牆根|听墙根[ting1 qiang2 gen1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan