Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听墙根儿聽牆根兒

tīng qiáng gēn r

听墙根儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听墙根儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 聽牆根|听墙根[ting1 qiang2 gen1]

Tra từ liên quan