听书聽書 tīng shū 听书 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 听书 trong tiếng Việt nghe biểu diễn kể chuyện bình thoại 評話|评话[ping2 hua4]; nghe sách nói 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan