Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听书聽書

tīng shū

听书 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听书 trong tiếng Việt

nghe biểu diễn kể chuyện bình thoại 評話|评话[ping2 hua4]; nghe sách nói

Tra từ liên quan