听力理解 là gì?
听力理解 [tīng lì lǐ jiě] có nghĩa là khả năng hiểu khi nghe.
Nghĩa của từ 听力理解 trong tiếng Việt
khả năng hiểu khi nghe
Cách đọc và ghi nhớ 听力理解
听力理解 được đọc là tīng lì lǐ jiě, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khả năng hiểu khi nghe”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .