Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听候聽候

tīng hòu

听候 là gì?

听候 [tīng hòu] có nghĩa là đợi (mệnh lệnh, quyết định, phán xét).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听候 trong tiếng Việt

đợi (mệnh lệnh, quyết định, phán xét)

Cách đọc và ghi nhớ 听候

听候 được đọc là tīng hòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đợi (mệnh lệnh, quyết định, phán xét)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan