Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
肉包子打狗
ròu bāo zi dǎ gǒu

nghĩa đen: ném bánh bao thịt cho chó (thành ngữ); nghĩa bóng: phung phí tiền bạc hoặc công sức; chào tạm biệt một cái gì đó

Thành ngữ
肉刑
ròu xíng

hình phạt thể xác (như thiến hoặc cắt cụt)

Cụm từ
肉冻
ròu dòng

thịt nấu đông; thạch thịt

Cụm từ
肉冠
ròu guān

mào thịt (mào thịt trên đầu chim)

Cụm từ
肉偿
ròu cháng

(ví von) dùng tình dục để trả nợ

Cụm từ
肉乎乎
ròu hū hū

mũm mĩm; đầy đặn

Cụm từ
肉丸
ròu wán

viên thịt; thịt viên

Cụm từ
肉中刺
ròu zhōng cì

cái gai trong thịt

Cụm từ
肉丁
ròu dīng

thịt thái hạt lựu

Cụm từ
ròu

thịt; thịt quả; phần thịt (của quả); (thông tục) (quả) nhũn; (người) nhão; không quyết đoán; bộ Khang Hy số 130

Từ vựng
肇建
zhào jiàn

xây dựng (lần đầu tiên); tạo ra (một tòa nhà)

Cụm từ
zhào

sự bắt đầu; nguồn gốc

Từ vựng
肇端
zhào duān

điểm khởi đầu

Cụm từ
肇祸
zhào huò

gây ra tai nạn

Cụm từ
肇源县
Zhào yuán xiàn

huyện Triệu Nguyên, Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cụm từ
肇源
Zhào yuán

huyện Triệu Nguyên, Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cụm từ
肇东市
Zhào dōng shì

Thành phố cấp huyện Triệu Đông, Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
肇东
Zhào dōng

Thành phố cấp huyện Triệu Đông, Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
肇庆市
Zhào qìng Shì

thành phố cấp địa khu Triệu Khánh, tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3], miền nam Trung Quốc

Cụm từ
肇庆大学
Zhào qìng Dà xué

Đại học Triệu Khánh (Quảng Đông)

Cụm từ
肇庆
Zhào qìng

thành phố cấp địa khu Triệu Khánh ở tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3], miền nam Trung Quốc

Cụm từ
肇州县
Zhào zhōu xiàn

huyện Zhaozhou ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cụm từ
肇州
Zhào zhōu

huyện Zhaozhou ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cụm từ
肇始
zhào shǐ

khởi đầu; bắt đầu; sự bắt đầu

Cụm từ
肇因
zhào yīn

nguyên nhân; khởi nguồn

Cụm từ
肇俊哲
Zhào Jùn zhé

Triệu Tuấn Triết (1979-), cầu thủ bóng đá Trung Quốc

Cụm từ
肇事逃逸
zhào shì táo yì

gây tai nạn rồi bỏ trốn

Cụm từ
肇事者
zhào shì zhě

người phạm tội; thủ phạm

Cụm từ
肇事
zhào shì

gây tai nạn; chịu trách nhiệm cho một sự cố; kích động gây rối

Cụm từ
zhào

lúc đầu; nghĩ ra; khởi nguồn

Từ vựng