Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
更衣室

gēng yī shì

更衣室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 更衣室 trong tiếng Việt

  1. phòng thay đồ
  2. phòng thay quần áo
  3. phòng locker
  4. (nói giảm) nhà vệ sinh
Tra từ liên quan