Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
曳引车曳引車

yè yǐn chē

曳引车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 曳引车 trong tiếng Việt

  1. (Đài Loan) đầu kéo
  2. máy kéo
Tra từ liên quan