Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
曲面

qū miàn

曲面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 曲面 trong tiếng Việt

  1. bề mặt cong
  2. bề mặt
Tra từ liên quan