更是
thậm chí còn hơn (như vậy)
thậm chí còn hơn (như vậy)
更是 thường mang nghĩa “thậm chí còn hơn (như vậy)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 更是, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
còn hơn
›更新版gēng xīn bǎnphiên bản mới; phần cập nhật; bản nâng cấp
›更替gēng tìtiếp quản (luân phiên nhau); thay phiên; thay thế; chuyển giao
›更新换代gēng xīn huàn dàicải cách và đổi mới; thay đổi thế hệ
›更新世Gēng xīn shìThế Pleistocen (kỷ địa chất từ 2 triệu năm trước, bao gồm các kỷ băng hà gần đây nhất)
›更楼gēng lóutháp canh; lầu trống gác đêm
›更新gēng xīnthay cũ đổi mới; làm mới; cải tạo; nâng cấp; cập nhật; tái tạo
›更次gēng cìmột canh (tức là khoảng thời gian hai giờ trong đêm)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.