Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
更生

gēng shēng

更生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 更生 trong tiếng Việt

  1. phục sinh
  2. tái sinh
  3. hồi phục
  4. trẻ lại
  5. một cuộc sống mới
Tra từ liên quan