Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
更胜更勝

gèng shèng

更胜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 更胜 trong tiếng Việt

tốt hơn nhiều; vượt trội hơn

Tra từ liên quan