更上一层楼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
更上一层楼
nâng lên một bậc; đưa lên một mức
Giản thể更上一层楼
Phồn thể更上一層樓
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng