更上一层楼更上一層樓 gèng shàng yī céng lóu 更上一层楼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 更上一层楼 trong tiếng Việt nâng lên một bậc; đưa lên một mức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan