更仆难数
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
更仆难数
quá nhiều để đếm; rất nhiều; vô số
Giản thể更仆难数
Phồn thể更僕難數
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng