Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
更鼓

gēng gǔ

更鼓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 更鼓 trong tiếng Việt

trống điểm canh; phách của người gác đêm

Tra từ liên quan