Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
曲颈瓶曲頸瓶

qū jǐng píng

曲颈瓶 là gì?

曲颈瓶 [qū jǐng píng] có nghĩa là bình cổ cong; bình có cổ cong.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 曲颈瓶 trong tiếng Việt

  1. bình cổ cong
  2. bình có cổ cong

Cách đọc và ghi nhớ 曲颈瓶

曲颈瓶 được đọc là qū jǐng píng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bình cổ cong; bình có cổ cong”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan