更为
còn hơn
còn hơn
更为 thường mang nghĩa “còn hơn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 更为, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thậm chí còn hơn (như vậy)
›更漏gēng lòuđồng hồ nước dùng để đánh dấu canh đêm
›更生gēng shēngphục sinh; tái sinh; hồi phục; trẻ lại; một cuộc sống mới
›更番gēng fānluân phiên; thay phiên
›更深gēng shēnđêm khuya
›更衣gēng yīthay quần áo; đi vệ sinh (nói giảm)
›更正gēng zhèngsửa chữa; chỉnh sửa
›更衣室gēng yī shìphòng thay đồ; phòng thay quần áo; phòng locker; (nói giảm) nhà vệ sinh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.