更代
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
更代
thay thế; thay đổi tướng cũ; đổi lãnh đạo
Giản thể更代
Phồn thể更代
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng