Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
更胜一筹更勝一籌

gèng shèng yī chóu

更胜一筹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 更胜一筹 trong tiếng Việt

  1. vượt trội hơn một bậc
  2. tốt hơn
  3. một đẳng cấp khác
Tra từ liên quan