Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shū

书 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 书 trong tiếng Việt

sách; thư; tài liệu; LT:本[ben3],冊|册[ce4],部[bu4]; viết

Tra từ liên quan