更新
thay cũ đổi mới; làm mới; cải tạo; nâng cấp; cập nhật; tái tạo
thay cũ đổi mới; làm mới; cải tạo; nâng cấp; cập nhật; tái tạo
更新 thường mang nghĩa “thay cũ đổi mới”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 更新 cùng cụm 更新换代 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
cải cách và đổi mới
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phiên bản mới; phần cập nhật; bản nâng cấp
›更新换代gēng xīn huàn dàicải cách và đổi mới; thay đổi thế hệ
›更改gēng gǎithay đổi
›更换gēng huànthay thế (lốp xe mòn,...); thay đổi (địa chỉ,...)
›更始gēng shǐbắt đầu mới; tái sinh
›更张gēng zhāngnghĩa đen: căng dây cung lại; cải cách và bắt đầu lại
›更替gēng tìtiếp quản (luân phiên nhau); thay phiên; thay thế; chuyển giao
›更名gēng míngđổi tên
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.