Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gèng

更 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 更 trong tiếng Việt

hơn; còn hơn; nữa; vẫn; càng

Tra từ liên quan