Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

曳 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 曳 trong tiếng Việt

kéo; lôi; tiếng Đài Loan đọc là [yi4]

Tra từ liên quan