Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
更夫

gēng fū

更夫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 更夫 trong tiếng Việt

người gác đêm (thời trước)

Tra từ liên quan