Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
更张更張

gēng zhāng

更张 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 更张 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: căng dây cung lại
  2. cải cách và bắt đầu lại
Tra từ liên quan