更张更張 gēng zhāng 更张 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 更张 trong tiếng Việt nghĩa đen: căng dây cung lạicải cách và bắt đầu lại 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan