更加
hơn (so với cái gì đó); càng hơn
hơn (so với cái gì đó); càng hơn
更加 thường mang nghĩa “hơn (so với cái gì đó)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 更加, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tốt hơn nhiều; vượt trội hơn
›更胜一筹gèng shèng yī chóuvượt trội hơn một bậc; tốt hơn; một đẳng cấp khác
›更仆难数gēng pú nán shǔquá nhiều để đếm; rất nhiều; vô số
›更动gēng dòngthay đổi; thay thế; sửa đổi
›更代gēng dàithay thế; thay đổi tướng cũ; đổi lãnh đạo
›更上一层楼gèng shàng yī céng lóunâng lên một bậc; đưa lên một mức
›更卒gēng zúlính (phiên trực luân phiên)
›更名gēng míngđổi tên
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.