Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
更加

gèng jiā

更加 là gì?

更加 [gèng jiā] có nghĩa là hơn (so với cái gì đó); càng hơn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 更加 trong tiếng Việt

  1. hơn (so với cái gì đó)
  2. càng hơn

Cách đọc và ghi nhớ 更加

更加 được đọc là gèng jiā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hơn (so với cái gì đó); càng hơn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan