曳光弹曳光彈 yè guāng dàn 曳光弹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 曳光弹 trong tiếng Việt đạn vạch đường; đạn truy vết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan