更年期
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
更年期
mãn kinh; mãn dục
Giản thể更年期
Phồn thể更年期
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng