Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
更年期

gēng nián qī

更年期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 更年期 trong tiếng Việt

mãn kinh; mãn dục

Tra từ liên quan