Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
塔斯曼尼亚
Tǎ sī màn ní yà

Tasmania

Cụm từ
塔斯曼尼亚岛
Tǎ sī màn ní yà Dǎo

Tasmania

Cụm từ
塔斯社
Tǎ sī shè

TASS; Cơ quan Thông tấn Liên bang Nga

Cụm từ
塔塔尔
Tǎ tǎ ěr

nhóm dân tộc Tatar ở Tân Cương

Cụm từ
塔塔尔族
Tǎ tǎ ěr zú

nhóm dân tộc Tatar ở Tân Cương

Cụm từ
塔塔粉
tǎ tǎ fěn

kem tartar; kali bitartrat

Cụm từ
塌台
tā tái

sụp đổ

Cụm từ
塔台
tǎ tái

tháp kiểm soát

Cụm từ
他他米
tā tā mǐ

xem 榻榻米[ta4 ta4 mi3]

Cụm từ
榻榻米
tà tà mǐ

tatami (từ mượn từ tiếng Nhật)

Cụm từ
褟绦子
tā tāo zi

viền ren

Cụm từ
塔塔儿
Tǎ tǎ r

Người Tatar

Cụm từ
塔塔儿人
Tǎ tǎ r rén

Người Tatar

Cụm từ
踏踏实实
tā tā shí shí

vững vàng; chắc chắn

Cụm từ
塔瓦斯科
Tǎ wǎ sī kē

Tabasco (bang miền nam Mexico)

Cụm từ
塔尾树鹊
tǎ wěi shù què

(loài chim ở Trung Quốc) chim ác là đuôi răng cưa (Temnurus temnurus)

Cụm từ
踏袭
tà xí

mù quáng tuân theo

Cụm từ
塌下
tā xià

sụp đổ

Cụm từ
塌陷
tā xiàn

lún xuống; lún sụt; sập xuống

Cụm từ
他乡
tā xiāng

đất khách; xa quê

Cụm từ
塔香
tǎ xiāng

(ẩm thực) hương vị húng quế (viết tắt của 九層塔香|九层塔香[jiu3 ceng2 ta3 xiang1]); nhang hình nón

Viết tắt
他乡遇故知
tā xiāng yù gù zhī

gặp bạn cũ nơi đất khách (thành ngữ)

Thành ngữ
他信
Tā xìn

Thaksin Shinawatra (1949-), doanh nhân và chính trị gia Thái Lan, thủ tướng 2001-2006

Cụm từ
他性
tā xìng

tính khác biệt

Cụm từ
塔希提
Tǎ xī tí

Tahiti, đảo thuộc quần đảo Society ở Polynesia thuộc Pháp

Cụm từ
踏雪
tà xuě

đi dạo trong tuyết

Cụm từ
踏雪板
tà xuě bǎn

giày đi tuyết

Cụm từ
踏雪寻梅
tà xuě xún méi

dạo bước trong tuyết ngắm hoa mai nở

Cụm từ
拓印
tà yìn

dập đá (để sao chép bia ký)

Cụm từ
他用
tā yòng

cách dùng khác; mục đích khác

Cụm từ