Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听见风就是雨聽見風就是雨

tīng jiàn fēng jiù shì yǔ

听见风就是雨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听见风就是雨 trong tiếng Việt

nghĩa đen: vừa nghe gió liền nói mưa; đồng ý một cách không phê phán với bất cứ điều gì người khác nói; nhại lời người khác; hùa theo người khác

Tra từ liên quan