听见
nghe thấy
nghe thấy
听见 thường mang nghĩa “nghe thấy”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 听见, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chán ngấy khi nghe
›听见风就是雨tīng jiàn fēng jiù shì yǔnghĩa đen: vừa nghe gió liền nói mưa; đồng ý một cách không phê phán với bất cứ điều gì người khác nói; nhại…
›听闻tīng wénnghe; nghe điều gì đó; nghe tin
›听觉tīng juéthính giác; nghe
›听讼tīng sòngnghe kiện tụng (trong tòa án); nghe xử án
›听者tīng zhěngười nghe; thành viên khán giả
›听诊器tīng zhěn qìống nghe
›听筒tīng tǒngống nghe điện thoại; tai nghe; ống tai nghe; ống nghe tai nghe; ống nghe (ống nghe y tế)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.