Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听见聽見

tīng jiàn

听见 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听见 trong tiếng Việt

nghe thấy

Tra từ liên quan