Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听话听声,锣鼓听音聽話聽聲,鑼鼓聽音

tīng huà tīng shēng , luó gǔ tīng yīn

听话听声,锣鼓听音 là gì?

听话听声,锣鼓听音 [tīng huà tīng shēng , luó gǔ tīng yīn] có nghĩa là hiểu được ẩn ý (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听话听声,锣鼓听音 trong tiếng Việt

hiểu được ẩn ý (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 听话听声,锣鼓听音

听话听声,锣鼓听音 được đọc là tīng huà tīng shēng , luó gǔ tīng yīn, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hiểu được ẩn ý (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan