挺立 là gì?
挺立 [tǐng lì] có nghĩa là đứng thẳng; đứng thẳng tắp.
Nghĩa của từ 挺立 trong tiếng Việt
- đứng thẳng
- đứng thẳng tắp
Cách đọc và ghi nhớ 挺立
挺立 được đọc là tǐng lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đứng thẳng; đứng thẳng tắp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .