Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挺立

tǐng lì

挺立 là gì?

挺立 [tǐng lì] có nghĩa là đứng thẳng; đứng thẳng tắp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挺立 trong tiếng Việt

  1. đứng thẳng
  2. đứng thẳng tắp

Cách đọc và ghi nhớ 挺立

挺立 được đọc là tǐng lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đứng thẳng; đứng thẳng tắp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan