Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听课聽課

tīng kè

听课 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听课 trong tiếng Việt

tham dự lớp học; nghe giảng

Tra từ liên quan