停航
停航 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 停航 trong tiếng Việt
ngừng hoạt động (chuyến bay, dịch vụ hàng hải); tạm ngưng dịch vụ (bay, đi biển); gián đoạn lịch trình
ngừng hoạt động (chuyến bay, dịch vụ hàng hải); tạm ngưng dịch vụ (bay, đi biển); gián đoạn lịch trình