Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
停飞停飛

tíng fēi

停飞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 停飞 trong tiếng Việt

(máy bay) bị cấm bay

Tra từ liên quan