Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
停靠站

tíng kào zhàn

停靠站 là gì?

停靠站 [tíng kào zhàn] có nghĩa là điểm dừng xe buýt hoặc xe điện; dừng trung gian (trên tuyến đường tàu, máy bay, v.v.); cảng ghé qua; dừng chân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 停靠站 trong tiếng Việt

  1. điểm dừng xe buýt hoặc xe điện
  2. dừng trung gian (trên tuyến đường tàu, máy bay, v.v.)
  3. cảng ghé qua
  4. dừng chân

Cách đọc và ghi nhớ 停靠站

停靠站 được đọc là tíng kào zhàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điểm dừng xe buýt hoặc xe điện; dừng trung gian (trên tuyến đường tàu, máy bay, v.v.); cảng ghé qua; dừng chân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan