Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
塔吉克人
Tǎ jí kè rén

người Tajik

Cụm từ
塔吉克斯坦
Tǎ jí kè sī tǎn

Tajikistan

Cụm từ
塔吉克族
Tǎ jí kè zú

nhóm dân tộc Tajik

Cụm từ
踏进
tà jìn

đặt chân vào; dẫm (lên hoặc vào); đi vào

Cụm từ
她经济
tā jīng jì

"nền kinh tế nữ giới" phản ánh đóng góp kinh tế của phụ nữ; nghĩa uyển chuyển cho nền kinh tế dựa trên mại dâm

Cụm từ
踏勘
tà kān

đi kiểm tra (một địa điểm); tiến hành khảo sát thực địa

Cụm từ
踏看
tà kàn

điều tra tại chỗ

Cụm từ
塌棵菜
tā kē cài

Brassica narinosa (cải thìa mũi to); cải bẹ phẳng Trung Quốc

Cụm từ
塔克拉马干
Tǎ kè lā mǎ gān

Taklamakan (sa mạc)

Cụm từ
塔克拉玛干沙漠
Tǎ kè lā mǎ gān Shā mò

Sa mạc Taklamakan, Tân Cương

Cụm từ
踏空
tà kōng

sẩy chân; (nhà đầu tư) không đầu tư trước khi giá tăng

Cụm từ
趿拉
tā la

mang giày như dép lê; (từ tượng thanh) âm thanh lê bước

Cụm từ
塔拉哈西
Tǎ lā hā xī

Tallahassee, thủ phủ của Florida

Cụm từ
趿拉儿
tā la r

dép không gót; dép lê

Cụm từ
塔拉斯河
Tǎ lā sī Hé

Sông Talas, bắt nguồn từ Kyrgyzstan và chảy về phía tây vào Kazakhstan

Cụm từ
塔拉瓦
Tǎ lā wǎ

Tarawa, thủ đô của Kiribati

Cụm từ
塔勒
tǎ lè

thaler hoặc taler (đơn vị tiền tệ của các nước Đức từ thế kỷ 15-19) (từ mượn)

Cụm từ
塔利班
Tǎ lì bān

Taliban, tổ chức Hồi giáo nổi lên vào giữa những năm 1990 ở Afghanistan

Cụm từ
塔列朗
Tǎ liè lǎng

Talleyrand (tên); Hoàng tử Charles Maurice de Talleyrand-Périgord (1754-1838), nhà ngoại giao Pháp

Cụm từ
塔里木
Tǎ lǐ mù

Bồn địa Tarim ở phía nam Tân Cương

Cụm từ
塔里木河
Tǎ lǐ mù Hé

Sông Tarim ở Tân Cương

Cụm từ
塔里木盆地
Tǎ lǐ mù pén dì

Bồn địa Tarim ở phía nam Tân Cương

Cụm từ
塔林
Tǎ lín

Tallinn, thủ đô của Estonia

Cụm từ
塔楼
tǎ lóu

tháp (của tòa nhà)

Cụm từ
塔罗
tǎ luó

tarot (từ mượn)

Cụm từ
塔罗卡
tǎ luó kǎ

lá bài tarot; Tarouca

Cụm từ
他律
tā lǜ

quy định bên ngoài (ví dụ: bằng cơ quan quản lý, trái với tự quy 自律[zi4 lu:4]); (đạo đức) dị luật

Cụm từ
她玛
Tā mǎ

Tamir (mẹ của Pe-rết và Dê-ra)

Cụm từ
他妈的
tā mā de

(chửi thề) chết tiệt!; đm!

Cụm từ
塔玛尔
Tǎ mǎ ěr

Tamar (tên)

Cụm từ