听骨链聽骨鏈 tīng gǔ liàn 听骨链 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 听骨链 trong tiếng Việt chuỗi xương nhỏ (trong tai giữa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan