停留
ở lại tạm thời; dừng chân
ở lại tạm thời; dừng chân
停留 thường mang nghĩa “ở lại tạm thời”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 停留, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dừng lại; dừng chân
›停止tíng zhǐdừng; tạm dừng; ngừng lại
›停用tíng yòngngừng sử dụng; tạm ngưng; ngừng hẳn; vô hiệu hóa
›停盘tíng pántạm ngừng giao dịch (thị trường chứng khoán)
›停站tíng zhàntrạm dừng xe buýt
›停航tíng hángngừng hoạt động (chuyến bay, dịch vụ hàng hải); tạm ngưng dịch vụ (bay, đi biển); gián đoạn lịch trình
›停表tíng biǎođồng hồ bấm giờ; (thể thao) dừng đồng hồ
›停当tíng dangổn thỏa; hoàn thành; sẵn sàng; phiên âm tại Đài Loan [ting2 dang4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.