Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
停留

tíng liú

停留 là gì?

停留 [tíng liú] có nghĩa là ở lại tạm thời; dừng chân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 停留 trong tiếng Việt

  1. ở lại tạm thời
  2. dừng chân

Cách đọc và ghi nhớ 停留

停留 được đọc là tíng liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ở lại tạm thời; dừng chân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan