Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
停盘停盤

tíng pán

停盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 停盘 trong tiếng Việt

tạm ngừng giao dịch (thị trường chứng khoán)

Tra từ liên quan