Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
停火线停火線

tíng huǒ xiàn

停火线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 停火线 trong tiếng Việt

đường ngừng bắn

Tra từ liên quan