停火线停火線 tíng huǒ xiàn 停火线 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 停火线 trong tiếng Việt đường ngừng bắn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan