Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烃蜡烴蠟

tīng là

烃蜡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烃蜡 trong tiếng Việt

sáp hydrocacbon

Tra từ liên quan