停机时间停機時間 tíng jī shí jiān 停机时间 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 停机时间 trong tiếng Việt thời gian ngừng hoạt động (mạng máy tính, nhà máy điện, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan