Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
停靠

tíng kào

停靠 là gì?

停靠 [tíng kào] có nghĩa là ghé vào; dừng tại; cập bến.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 停靠 trong tiếng Việt

  1. ghé vào
  2. dừng tại
  3. cập bến

Cách đọc và ghi nhớ 停靠

停靠 được đọc là tíng kào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ghé vào; dừng tại; cập bến”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan