Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
停更

tíng gēng

停更 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 停更 trong tiếng Việt

ngừng cập nhật (nội dung)

Tra từ liên quan