Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
停服

tíng fú

停服 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 停服 trong tiếng Việt

ngừng hoạt động máy chủ; (dịch vụ) chấm dứt; ngừng uống (thuốc)

Tra từ liên quan